Thông số kỹ thuật chi tiết VinFast Evo 200 Lite
Bài viết tổng hợp đầy đủ thông tin kỹ thuật, vị trí mã nhận dạng và thông số vận hành của xe máy điện VinFast Evo 200 Lite. Nội dung được chuyển đổi trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật gốc của hãng, phù hợp cho chủ xe, cửa hàng và thợ kỹ thuật tra cứu.
Mã Lỗi Xe Máy Điện Vinfast Motio.
Vị trí số khung xe VinFast Evo 200 Lite
Số khung được đóng trực tiếp trên khung xe ở vị trí (A) như hình minh họa.

Vị trí (A) – số khung được đóng trên khung xe
Cấu trúc và ý nghĩa số khung
Số khung gồm 17 ký tự.
R P X P 2 L H L V * E 1 2 3 4 5 6
| RPX | Mã nhà sản xuất – Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh VinFast |
| P2 | Loại xe – Evo 200 Lite |
| L | Pin Lithium-ion |
| H | Động cơ trong vành sau |
| V | Thị trường Việt Nam |
| * | Năm sản xuất (R=2024 · S=2025 · T=2026) |
Vị trí số động cơ xe VinFast Evo 200 Lite
Số động cơ được khắc ở vị trí (B) phía bên trái của động cơ theo hướng người lái.

Vị trí (B) – số động cơ được khắc trên thân động cơ
Cấu trúc và ý nghĩa số động cơ
Số động cơ gồm 18 ký tự.
V F H C E A E Y Y M M D D N X X X X
Thông số kỹ thuật chi tiết
Động cơ
Loại động cơ: Động cơ điện một chiều không chổi than
Bộ điều khiển: Bộ điều khiển động cơ tích hợp
Vận tốc lớn nhất: 49 km/h
Pin Lithium-ion
Loại pin: Pin Lithium-ion tích hợp
Dung lượng danh định: 48 Ah
Điện áp danh định: 70,4 V
Thời gian sạc tiêu chuẩn:
– 80%: 6 giờ
– 100%: 8 giờ
Truyền động
Bộ truyền động: Truyền động trực tiếp
Khung – Giảm xóc – Phanh
Giảm xóc trước: Có
Giảm xóc sau: Có
Phanh trước: Đĩa
Phanh sau: Tang trống
Kích thước
| Dài × Rộng × Cao | 1800 × 730 × 1100 mm |
| Khoảng cách trục bánh | 1280 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 135 mm |
| Chiều cao yên | 760 mm |
Khối lượng
| Khối lượng bản thân | 118 kg |
| Tải trọng cho phép | 130 kg |
| Số người cho phép chở | 02 người |
| Khối lượng toàn bộ | 248 kg |
Bánh xe
| Lốp trước | 90/90-12 |
| Lốp sau | 90/90-12 |
Tóm tắt nhanh:
VinFast Evo 200 Lite sử dụng động cơ điện không chổi than, pin Lithium-ion dung lượng cao, vận tốc tối đa 49 km/h, thiết kế gọn gàng, phù hợp nhu cầu di chuyển hằng ngày và thuận tiện cho bảo dưỡng – sửa chữa.