Thông số kỹ thuật chi tiết VinFast Vento S
Bài viết tổng hợp đầy đủ thông tin kỹ thuật, vị trí mã nhận dạng và thông số vận hành của xe máy điện VinFast Vento S. Nội dung được chuyển đổi trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật gốc của hãng, phù hợp cho chủ xe, cửa hàng và thợ kỹ thuật tra cứu.
Mã Lỗi Xe Máy Điện Vinfast Motio.
Vị trí số khung xe VinFast Vento S
Số khung được đóng vào khung xe ở vị trí (A) như hình mô tả.

Vị trí (A) – số khung được đóng trên khung xe
Cấu trúc và ý nghĩa số khung
Số khung gồm 17 ký tự.
R P X N 8 L M H V * E 1 2 3 4 5 6
| RPX | Mã nhà sản xuất – Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh VinFast |
| N8 | Mã số loại xe – N8 = V7 Sport LFP |
| L | Mã kiểu pin sử dụng – L = Pin Lithium-ion |
| M | Mã kiểu động cơ – M = Loại khác |
| H | Mã nhóm xe – Xe mô tô 2 bánh điện |
| V | Mã thị trường bán xe – Việt Nam |
| * | Mã năm sản xuất khung (N = 2022 · P = 2023 · R = 2024 · S = 2025 · T = 2026) |
| E | Mã nhà máy xe máy điện VinFast |
| 123456 | Số thứ tự sản xuất khung |
Vị trí số động cơ xe VinFast Vento S
Số động cơ được khắc ở vị trí (B) theo hướng người lái.

Vị trí (B) – số động cơ được khắc trên thân động cơ
Cấu trúc và ý nghĩa số động cơ
Số động cơ gồm 18 ký tự.
V F S A H A A Y Y M M D D N X X X X
| VFS | Mã nhà sản xuất |
| A | Điện áp danh định 72 V |
| H | Công suất danh định 3000 W |
| A | Loại vỏ động cơ |
| A | Loại ECU |
| YYMMDD | Năm – Tháng – Ngày sản xuất |
| N | Ca sản xuất |
| XXXX | Số sê-ri động cơ |
Mã khóa Smart Key
Lưu lại tem trên túi đựng Smart Key. Mã này được sử dụng khi ghép đôi Smart Key với xe.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Động cơ
Loại động cơ: Động cơ điện một chiều không chổi than
Bộ điều khiển: Bộ điều khiển động cơ hiệu suất cao, phanh tái sinh
Vận tốc lớn nhất: 80 km/h
Hệ thống pin Lithium-ion
Loại pin: Lithium-ion
Dung lượng danh định: 48 Ah
Khối lượng trung bình: 28 kg
Điện áp danh định: 70,4 V
Thời gian sạc tiêu chuẩn: 5,5 giờ (thời gian sạc phụ thuộc tình trạng pin)
Ắc-quy chì a-xít
Dung lượng danh định: 3,5 Ah
Điện áp danh định: 12 V
Truyền động
Bộ truyền động: Truyền động bánh răng
Khung – Giảm xóc – Phanh
Giảm xóc trước / sau: Có
Phanh trước: Đĩa – Có ABS
Phanh sau: Đĩa
Kích thước
| Khoảng cách trục bánh trước – sau | 1329 mm |
| Dài × Rộng × Cao | 1863 × 692 × 1100 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 135 mm |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Góc quay lái trái / phải | 42°±2 / 42°±2 |
| Thể tích khoang chứa đồ dưới yên | 25 lít |
Khối lượng
| Khối lượng bản thân (xe và pin) | 123 kg |
| Phân bố bánh trước | 51 kg |
| Phân bố bánh sau | 72 kg |
| Tải trọng cho phép | 130 kg |
| Số người cho phép chở | 02 người |
| Khối lượng toàn bộ | 253 kg |
Bánh xe
| Bánh trước | 90/90-12; 44P; 175 kPa |
| Bánh sau | 120/70-12; 58P; 225 kPa |
Tóm tắt nhanh:
VinFast Vento S sử dụng động cơ điện một chiều không chổi than, vận tốc tối đa 80 km/h, pin Lithium-ion 70,4 V – 48 Ah, kết hợp ắc-quy 12 V, kết cấu phù hợp cho nhu cầu di chuyển hàng ngày và tra cứu kỹ thuật.