Thông số kỹ thuật chi tiết xe máy điện VinFast Feliz S Xanh SM (Shipper)
Bài viết tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật, mã nhận dạng phương tiện và đặc tính vận hành của xe máy điện VinFast Feliz S phiên bản Xanh SM – Shipper. Nội dung được chuẩn hoá từ tài liệu kỹ thuật gốc của VinFast, phù hợp cho chủ xe, đơn vị vận hành, cửa hàng và kỹ thuật viên tra cứu.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Máy Điện Vinfast Feliz S Shipper.
Mã số nhận dạng phương tiện
Các mã nhận dạng phương tiện rất quan trọng khi đặt phụ tùng, tra cứu kỹ thuật hoặc xử lý các tình huống liên quan đến đăng ký, bảo hành. Chủ xe nên ghi chép và lưu giữ cẩn thận.
Số khung xe

Số khung được đóng trực tiếp trên khung xe tại vị trí (A). Số khung gồm 17 ký tự.
R P X N 4 L H H V * E 1 2 3 4 5 6
| RPX | Mã nhà sản xuất – Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh VinFast |
| N4 | Mã loại xe – Feliz S Xanh SM (V5 Lite LFP) |
| L | Kiểu pin sử dụng – Pin Lithium-ion |
| H | Động cơ đặt trong vành bánh sau |
| H | Nhóm xe – Xe mô tô điện hai bánh |
| V | Thị trường phân phối – Việt Nam |
| * | Năm sản xuất (N=2022 · P=2023 · R=2024 · S=2025 · T=2026) |
Số động cơ

Số động cơ được khắc tại vị trí (B) phía bên trái động cơ theo hướng người lái. Số động cơ gồm 18 ký tự.
Cấu trúc số động cơ bao gồm: mã nhà sản xuất, điện áp danh định, cấp công suất, loại vỏ động cơ, loại bộ điều khiển, ngày sản xuất (YYMMDD) và số sê-ri.
Số khóa điện / khóa cổ xe
Số khóa điện là chuỗi gồm 5 ký tự, được khắc trên thân chìa khóa. Chuỗi này được sử dụng khi cần sao chép chìa khóa.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Động cơ
Loại động cơ: Động cơ điện một chiều không chổi than
Bộ điều khiển: Điều khiển động cơ hiệu suất cao, có phanh tái sinh
Vận tốc tối đa: 70 km/h
Hệ thống pin Lithium-ion
Loại pin: Lithium-ion
Dung lượng danh định: 48 Ah
Điện áp danh định: 70,4 V
Khối lượng pin: Khoảng 28 kg
Thời gian sạc tiêu chuẩn: Khoảng 5,5 giờ (phụ thuộc mức pin ban đầu và độ chai pin)
Truyền động
Truyền động trực tiếp
Khung – Giảm xóc – Phanh
Giảm xóc trước: Có
Giảm xóc sau: Có
Phanh trước: Phanh đĩa
Phanh sau: Phanh tang trống
Kích thước cơ bản
| Dài × Rộng × Cao | 1912 × 693 × 1128 mm |
| Khoảng cách trục bánh | 1320 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 135 mm |
| Chiều cao yên | 770 mm |
Khối lượng
| Khối lượng bản thân (xe + pin) | 110 kg |
| Tải trọng cho phép | 130 kg |
| Số người cho phép chở | 02 người |
| Khối lượng toàn bộ | 240 kg |
Bánh xe
| Bánh trước | 90/90-14; 46P; 200 kPa |
| Bánh sau | 120/70-14; 61P; 225 kPa |
Tóm tắt nhanh:
VinFast Feliz S Xanh SM là mẫu xe điện hiệu suất cao, pin Lithium-ion 70,4V – 48Ah, vận tốc tối đa 70 km/h, được tối ưu cho nhu cầu vận hành liên tục, giao hàng và dịch vụ chuyên nghiệp.